Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 15/04/2025

Ajax Amsterdam U21
1 - 1

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ajax Amsterdam U21Chỉ sốVitesse Arnhem
37Chỉ số 2563
51Chỉ số 2477
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23119
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
16Chỉ số 2213
6Chỉ số 211
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-3-31234581067911
Đội hình xuất phát

P.P.Reverson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P. Ugwu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nick Verschuren#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Bouwman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Jetten#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Regeer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Rayane Bounida#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Verkuijl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Faberski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Konadu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Kalokoh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kalokoh#21
D.Kalokoh#12

D.Kalokoh#17

D.Kalokoh#15

D.Kalokoh#22

D.Kalokoh#23

D.Kalokoh#18

D.Kalokoh#19

D.Kalokoh#20
D.Kalokoh#16
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-1-4-1232263248718201735
Đội hình xuất phát

M.vanSas#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mats Egbring#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Loek·Postma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.VanZwam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.vanderPlaat#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cornelisse#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

G.deRegt#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Koller#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Yegoian#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Macheras#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Bas Huisman#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bas Huisman#16

Bas Huisman#9
Bas Huisman#34

Bas Huisman#19

Bas Huisman#37

Bas Huisman#55
Bas Huisman#15
Bas Huisman#12

Bas Huisman#2

Bas Huisman#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
Dordrecht3 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
Volendam
Den Bosch3 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
Emmen
VVV Venlo1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 2
Excelsior SBVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
AZ Alkmaar Youth
SC Telstar1 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 1
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth0 - 2
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven3 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 0
MVV Maastricht
Helmond Sport3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
De Graafschap
Vitesse Arnhem2 - 0
Emmen
Excelsior SBV1 - 3
Vitesse ArnhemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajax Amsterdam U21
#11#21#30#42#56#60#70
Vitesse Arnhem
#11#20#30#42#511#60#70
Roda JC
FC Oss
Jong PSV Eindhoven Youth