Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 26/04/2025

SC Telstar
3 - 2

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC TelstarChỉ sốFC Oss
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 81
86Chỉ số 2386
8Chỉ số 24
9Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
78Chỉ số 2448
17Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Telstar
Sơ đồ 3-5-2134611251772239
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G. Offerhaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Owusu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Nils·Rossen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Hamdaoui#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Hetli#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Kachati#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Kachati#21
Y.Kachati#24

Y.Kachati#28

Y.Kachati#16

Y.Kachati#19

Y.Kachati#20
Y.Kachati#14

Y.Kachati#21
Y.Kachati#15

Y.Kachati#12

Y.Kachati#8

Y.Kachati#18
Y.Kachati#26
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-112023426398717109
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Troupee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vianello#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Allemeersch#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Slagveer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Korte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Wildeboer#2
T.Wildeboer#29

T.Wildeboer#22

T.Wildeboer#21
T.Wildeboer#11

T.Wildeboer#27

T.Wildeboer#31

T.Wildeboer#16

T.Wildeboer#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss1 - 1
SC Telstar
FC Oss1 - 0
SC Telstar
SC Telstar1 - 0
FC Oss
SC Telstar1 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 1
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
FC Oss
FC Oss1 - 1
SC Telstar
FC Oss1 - 4
SC Telstar
SC Telstar1 - 1
FC Oss
SC Telstar1 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
FC Eindhoven0 - 4
SC Telstar
SC Telstar1 - 1
ADO Den Haag
Helmond Sport2 - 2
SC Telstar
SC Telstar1 - 0
Vitesse Arnhem
SC Telstar3 - 1
Roda JC
Volendam3 - 0
SC Telstar
SC Telstar5 - 0
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth1 - 2
SC Telstar
SC Telstar1 - 3
Excelsior SBV
Den Bosch0 - 1
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss2 - 0
Dordrecht
Excelsior SBV2 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 2
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
FC Oss
FC Oss0 - 2
Volendam
FC Utrecht Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 4
Emmen
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
FC OssĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Telstar
#13#20#30#43#58#60#70
FC Oss
#12#21#30#43#54#60#70
MVV Maastricht
Ajax Amsterdam U21