Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 05/04/2025

FC Oss
2 - 1

VVV Venlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốVVV Venlo
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
111Chỉ số 23141
61Chỉ số 24104
8Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2110
1Chỉ số 32
6Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-3-312019426178671075
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Troupee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Markx#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Slagveer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Korte#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Zimmerman#75 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Zimmerman#14

J.Zimmerman#16

J.Zimmerman#9

J.Zimmerman#23

J.Zimmerman#27

J.Zimmerman#39
J.Zimmerman#11
J.Zimmerman#18
J.Zimmerman#29

J.Zimmerman#22

J.Zimmerman#21
VVV Venlo
Sơ đồ 4-3-31612433198342527926
Đội hình xuất phát

T.Doornbusch#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mokono#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ketting#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Blancquart#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Gyamfi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Sierra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Seymor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Foor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Kromah#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Zandbergen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Matoug#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Matoug#22
N.Matoug#29

N.Matoug#10

N.Matoug#5

N.Matoug#31

N.Matoug#96
N.Matoug#15

N.Matoug#11
N.Matoug#18

N.Matoug#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VVV Venlo0 - 0
FC Oss
VVV Venlo2 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 2
FC Oss
VVV Venlo0 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 3
FC Oss
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
FC Oss0 - 3
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
AZ Alkmaar Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 2
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
FC Oss
FC Oss0 - 2
Volendam
FC Utrecht Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 4
Emmen
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
FC Oss
FC Eindhoven3 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 1
Helmond Sport
Den Bosch1 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
FC Utrecht Youth0 - 0
VVV Venlo
Roda JC1 - 4
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 2
FC Eindhoven
Dordrecht4 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 0
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden5 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 3
Volendam
VVV Venlo0 - 0
MVV Maastricht
AZ Alkmaar Youth3 - 0
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
VVV VenloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#12#21#30#41#56#60#70
VVV Venlo
#11#20#30#42#510#60#70
Excelsior SBV
ADO Den Haag
SC Telstar
Vitesse Arnhem