Netherlands Eerste Divisie18:15 ngày 16/03/2025

FC Oss
0 - 2

De Graafschap
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốDe Graafschap
106Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 34
2Chỉ số 217
39Chỉ số 2430
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-3-312054261786103975
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Troupee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.VanBost#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Korte#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Allemeersch#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Zimmerman#75 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Zimmerman#14

J.Zimmerman#16

J.Zimmerman#9

J.Zimmerman#23

J.Zimmerman#7

J.Zimmerman#27

J.Zimmerman#21
J.Zimmerman#18
J.Zimmerman#29
J.Zimmerman#11
De Graafschap
Sơ đồ 4-2-3-1122420523272873015
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Willemsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hillen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schoppema#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Najah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.V.D.Heide#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.VanGilst#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Kadiri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Haar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Haar#25

J.Haar#8

J.Haar#21

J.Haar#26

J.Haar#2

J.Haar#37

J.Haar#12

J.Haar#6

J.Haar#47

J.Haar#9

J.Haar#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Graafschap4 - 0
FC Oss
De Graafschap4 - 1
FC Oss
De Graafschap2 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 1
De Graafschap
FC Oss3 - 3
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
FC Oss
De Graafschap1 - 2
FC Oss
FC Oss0 - 3
De Graafschap
De Graafschap2 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 2
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
FC Oss
FC Oss0 - 2
Volendam
FC Utrecht Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 4
Emmen
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
FC Oss
FC Eindhoven3 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 1
Helmond Sport
Den Bosch1 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 2
Roda JC
FC Oss1 - 0
MVV MaastrichtĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
De Graafschap2 - 1
Excelsior SBV
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
De Graafschap
De Graafschap5 - 1
AZ Alkmaar Youth
Vitesse Arnhem2 - 0
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
Den Bosch
De Graafschap1 - 2
ADO Den Haag
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
De Graafschap4 - 0
Emmen
FC Utrecht Youth1 - 1
De Graafschap
De Graafschap0 - 2
Heracles AlmeloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#10#20#30#41#54#60#70
De Graafschap
#12#21#30#44#55#60#70
SC Telstar
VVV Venlo
Ajax Amsterdam U21