Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 05/04/2025

Vitesse Arnhem
2 - 2

AZ Alkmaar Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốAZ Alkmaar Youth
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2366
45Chỉ số 2555
9Chỉ số 226
33Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
5Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-1-4-12322355818734202835
Đội hình xuất phát

M.vanSas#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mats Egbring#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.VanZwam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Cornelisse#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Koller#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.deRegt#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Zarrouk#34 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Yegoian#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Büttner#28 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Bas Huisman#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bas Huisman#5

Bas Huisman#24

Bas Huisman#9

Bas Huisman#19

Bas Huisman#37

Bas Huisman#6
Bas Huisman#15
Bas Huisman#12

Bas Huisman#17

Bas Huisman#2

Bas Huisman#16

Bas Huisman#98
AZ Alkmaar Youth
Sơ đồ 3-4-316352891271011
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Twisk#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.vanDuijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Engel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

vanAken#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L. Lenssen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
r.robbemond#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Esajas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Gerold#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.toppenberg#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Daal#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Daal#18
R.Daal#22

R.Daal#16
R.Daal#14

R.Daal#20

R.Daal#4
R.Daal#19

R.Daal#15
R.Daal#21
R.Daal#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
SC Telstar1 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 1
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth0 - 2
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven3 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 0
MVV Maastricht
Helmond Sport3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
De Graafschap
Vitesse Arnhem2 - 0
Emmen
Excelsior SBV1 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 3
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 1
FC Oss
MVV Maastricht0 - 1
AZ Alkmaar Youth
ADO Den Haag0 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth5 - 1
FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 2
SC Telstar
De Graafschap5 - 1
AZ Alkmaar Youth
Roda JC3 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 0
VVV Venlo
Helmond Sport2 - 1
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#12#22#30#42#56#60#70
AZ Alkmaar Youth
#12#20#30#42#57#60#70
Volendam
SC Cambuur Leeuwarden
Den Bosch
Ajax Amsterdam U21
Jong PSV Eindhoven Youth