International Club Friendly20:00 ngày 05/07/2025

FC Oss
2 - 2

NAC Breda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốNAC Breda
42Chỉ số 2471
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
0Chỉ số 30
65Chỉ số 23105
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 210
4Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
NAC Breda
1422124811316991721
Đội hình xuất phát

K.Sowah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hillen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Greiml#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kemper#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Leemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Paula#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pepijn reulen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Staring#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bielica#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.v.Hooijdonk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
senna ooijen van#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

senna ooijen van#20

senna ooijen van#26

senna ooijen van#5

senna ooijen van#28

senna ooijen van#25

senna ooijen van#19
senna ooijen van#30
senna ooijen van#29
senna ooijen van#44

senna ooijen van#18
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss1 - 1
NAC Breda
NAC Breda2 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 2
NAC Breda
NAC Breda1 - 0
FC Oss
NAC Breda3 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 3
NAC Breda
NAC Breda3 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 1
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
Ajax Amsterdam U210 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 2
Vitesse Arnhem
SC Telstar3 - 2
FC Oss
FC Oss2 - 0
Dordrecht
Excelsior SBV2 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 2
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
FC Oss
FC Oss0 - 2
VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của NAC Breda
Baronie0 - 5
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Willem II
NEC Nijmegen3 - 0
NAC Breda
Fortuna Sittard1 - 0
NAC Breda
NAC Breda1 - 3
PEC Zwolle
AZ Alkmaar1 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Go Ahead Eagles
AFC Ajax3 - 1
NAC Breda
NAC Breda1 - 1
Groningen
Club Brugge2 - 1
NAC BredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#12#20#30#40#55#60#70
NAC Breda
#12#20#30#40#510#60#70