French Ligue 101:45 ngày 18/04/2026

RC Lens
3 - 2

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC LensChỉ sốToulouse FC
0Chỉ số 41
77Chỉ số 2523
0Chỉ số 80
18Chỉ số 221
14Chỉ số 21
150Chỉ số 2347
1Chỉ số 31
131Chỉ số 247
13Chỉ số 212
10Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Lens
Sơ đồ 3-4-2-140252027238281472238
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ganiou#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sarr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Masuaku#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Abdulhamid#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sangare#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Thomasson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Udol#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Sotoca#7 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

W.Saïd#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Fofana#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Fofana#2

R.Fofana#9

R.Fofana#19

R.Fofana#10

R.Fofana#11

R.Fofana#21

R.Fofana#16

R.Fofana#5

R.Fofana#6
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-11435212234515101120
Đội hình xuất phát

G.Restes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Koumbassa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Nicolaisen#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

W.Kamanzi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Vossah#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Hidalgo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Emersonn#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Emersonn#19

Emersonn#44

Emersonn#7

Emersonn#77

Emersonn#13

Emersonn#24

Emersonn#16

Emersonn#18

Emersonn#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulouse FC0 - 3
RC Lens
Toulouse FC1 - 1
RC Lens
RC Lens0 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 2
RC Lens
RC Lens2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 0
Toulouse FC
RC Lens1 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 2
RC Lens
RC Lens0 - 1
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
RC Lens2 - 1
FC Rouen
LOSC Lille3 - 0
RC Lens
RC Lens5 - 1
Angers SCO
Lorient2 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 0
Metz
Lyon2 - 2
RC Lens
RC Strasbourg Alsace1 - 1
RC Lens
RC Lens2 - 3
AS Monaco
Paris FC0 - 5
RC Lens
RC Lens3 - 1
Stade Rennais FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC0 - 4
LOSC Lille
Paris Saint Germain3 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 0
Lorient
Metz3 - 4
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
Marseille
Marseille2 - 2
Toulouse FC
Stade Rennais FC1 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
Paris FC
Havre Athletic Club2 - 1
Toulouse FC
Angers SCO1 - 0
Toulouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Lens
#13#20#30#41#514#60#70
Toulouse FC
#12#22#31#41#51#60#70
Stade Brestois 29
AJ Auxerre
OGC Nice
FC Nantes