French Ligue 102:00 ngày 11/05/2026

Toulouse FC
2 - 1

Lyon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Toulouse FCChỉ sốLyon
36Chỉ số 2466
6Chỉ số 213
1Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
7Chỉ số 28
81Chỉ số 23112
4Chỉ số 32
3Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-1134215452324111013
Đội hình xuất phát

G.Restes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Nicolaisen#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vossah#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Methalie#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hidalgo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Russell-Rowe#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Russell-Rowe#7

J.Russell-Rowe#20

J.Russell-Rowe#37

J.Russell-Rowe#18

J.Russell-Rowe#17

J.Russell-Rowe#16

J.Russell-Rowe#12

J.Russell-Rowe#35

J.Russell-Rowe#19
Lyon
Sơ đồ 4-2-3-11982219162389441777
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Maitland-Niles#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Abner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Morton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Endrick#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Merah#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Moreira#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Yaremchuk#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Yaremchuk#99

R.Yaremchuk#40

R.Yaremchuk#11

R.Yaremchuk#33

R.Yaremchuk#21

R.Yaremchuk#10

R.Yaremchuk#37

R.Yaremchuk#39

R.Yaremchuk#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyon1 - 2
Toulouse FC
Lyon0 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 2
Lyon
Toulouse FC2 - 3
Lyon
Lyon3 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 2
Lyon
Lyon1 - 1
Toulouse FC
Lyon3 - 0
Toulouse FC
Lyon4 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 3
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 2
AS Monaco
RC Lens4 - 1
Toulouse FC
RC Lens3 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 4
LOSC Lille
Paris Saint Germain3 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 0
Lorient
Metz3 - 4
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
Marseille
Marseille2 - 2
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Lyon4 - 2
Stade Rennais FC
Lyon3 - 2
AJ Auxerre
Paris Saint Germain1 - 2
Lyon
Lyon2 - 0
Lorient
Angers SCO0 - 0
Lyon
Lyon1 - 2
AS Monaco
Lyon0 - 2
RC Celta
Havre Athletic Club0 - 0
Lyon
RC Celta1 - 1
Lyon
Lyon1 - 1
Paris FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toulouse FC
#12#21#31#44#57#60#70
Lyon
#11#20#30#42#58#60#70
Stade Brestois 29
OGC Nice
FC Nantes