French Ligue 123:15 ngày 01/02/2026

OGC Nice
2 - 2

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốStade Brestois 29
7Chỉ số 212
6Chỉ số 25
0Chỉ số 81
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 33
69Chỉ số 2342
21Chỉ số 2415
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 4-2-3-13192374224992581011
Đội hình xuất phát

M.Dupé#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Clauss#92 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Bonfim#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Abdi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.A.Samed#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.A.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sanson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Wahi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Wahi#22

E.Wahi#30

E.Wahi#33

E.Wahi#20

E.Wahi#21

E.Wahi#80

E.Wahi#6

E.Wahi#23

E.Wahi#32
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-130775442713810231419
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Coulibaly#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Guindo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.DelCastillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Doumbia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.LabeauLascary#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#24

L.Ajorque#99

L.Ajorque#33

L.Ajorque#1

L.Ajorque#71

L.Ajorque#26

L.Ajorque#7

L.Ajorque#4

L.Ajorque#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 294 - 1
OGC Nice
OGC Nice6 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 1
OGC Nice
Stade Brestois 290 - 0
OGC Nice
OGC Nice0 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 3
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
Stade Brestois 29
OGC Nice3 - 2
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
Ludogorets Razgrad1 - 0
OGC Nice
FC Nantes1 - 4
OGC Nice
OGC Nice3 - 1
Go Ahead Eagles
Toulouse FC5 - 1
OGC Nice
FC Nantes1 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 1
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice2 - 1
AS Saint-Étienne
RC Lens2 - 0
OGC Nice
OGC Nice0 - 1
Sporting Braga
OGC Nice0 - 1
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 2
Toulouse FC
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
AJ Auxerre
Avranches1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC3 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 2
Metz
Marseille3 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
LyonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#12#20#30#45#56#60#70
Stade Brestois 29
#12#22#30#43#55#60#70
Paris Saint Germain
LOSC Lille
Lorient
Paris FC
Havre Athletic Club