French Ligue 123:15 ngày 25/01/2026

Stade Brestois 29
0 - 2

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Brestois 29Chỉ sốToulouse FC
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
32Chỉ số 2425
5Chỉ số 222
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
121Chỉ số 2399
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-2-230775442713824231914
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Coulibaly#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Guindo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

L.Tousart#24 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

K.Doumbia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.LabeauLascary#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.LabeauLascary#12

R.LabeauLascary#7

R.LabeauLascary#4

R.LabeauLascary#26

R.LabeauLascary#1

R.LabeauLascary#33

R.LabeauLascary#99
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-1134222231819151011
Đội hình xuất phát

G.Restes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Nicolaisen#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Messali#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.D.Diop#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sidibé#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Hidalgo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hidalgo#31

S.Hidalgo#45

S.Hidalgo#7

S.Hidalgo#40

S.Hidalgo#77

S.Hidalgo#35

S.Hidalgo#12

S.Hidalgo#16

S.Hidalgo#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulouse FC2 - 0
Stade Brestois 29
Toulouse FC2 - 4
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
Toulouse FC
Stade Brestois 293 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 1
Stade Brestois 29
Toulouse FC2 - 5
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
Toulouse FC
Stade Brestois 290 - 1
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
AJ Auxerre
Avranches1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC3 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 2
Metz
Marseille3 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
Lyon
Havre Athletic Club1 - 0
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC5 - 1
OGC Nice
Angers SCO1 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 3
RC Lens
Lyon Duchere1 - 2
Toulouse FC
Paris FC0 - 3
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
Marseille2 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
Angers SCO
Lorient1 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 0
Havre Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Brestois 29
#10#20#30#42#53#60#70
Toulouse FC
#12#22#30#43#52#60#70
Paris Saint Germain
LOSC Lille
FC Nantes