Belarusian Premier League18:00 ngày 30/11/2025

FC Molodechno
1 - 2

FC Torpedo Zhodino
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MolodechnoChỉ sốFC Torpedo Zhodino
37Chỉ số 2563
7Chỉ số 228
1Chỉ số 80
5Chỉ số 210
56Chỉ số 2392
28Chỉ số 2450
7Chỉ số 218
1Chỉ số 31
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Molodechno
Sơ đồ 4-2-3-112436371977112591
Đội hình xuất phát

d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

german kutkovich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Roman khadzhiev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Udodov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Belashevich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Davyskiba#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

mark tychko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Đukić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Vlasov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Lysenko#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jean Paul Assoumou Mba#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jean Paul Assoumou Mba#17

Jean Paul Assoumou Mba#14
Jean Paul Assoumou Mba#22

Jean Paul Assoumou Mba#27
Jean Paul Assoumou Mba#44

Jean Paul Assoumou Mba#20
Jean Paul Assoumou Mba#10
Jean Paul Assoumou Mba#43

Jean Paul Assoumou Mba#7

Jean Paul Assoumou Mba#55
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 4-5-1251927889617181383023
Đội hình xuất phát

T.Yurasov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Rutskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sedko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Borodin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Klimovich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Pobudey#30 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

I.Vasilevich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Vasilevich#22
I.Vasilevich#1
I.Vasilevich#7

I.Vasilevich#35

I.Vasilevich#90

I.Vasilevich#15
I.Vasilevich#72

I.Vasilevich#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
Smorgon FC1 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest1 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno1 - 3
Dinamo Minsk
FC Gomel2 - 1
FC Molodechno
Naftan Novopolotsk5 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
FK Isloch Minsk
FC Molodechno3 - 2
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
FK Isloch Minsk
Smorgon FC0 - 4
FC Torpedo Zhodino
FK Vitebsk1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 1
FC Minsk
FC Torpedo Zhodino0 - 1
FC Gomel
BATE Borisov1 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino4 - 2
Naftan Novopolotsk
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Smorgon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Molodechno
#11#21#31#41#55#60#70
FC Torpedo Zhodino
#12#20#30#41#510#60#70