Belarusian Premier League19:00 ngày 18/10/2025

FC Torpedo Zhodino
3 - 2

Slavia Mozyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Torpedo ZhodinoChỉ sốSlavia Mozyr
42Chỉ số 2449
99Chỉ số 23122
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
4Chỉ số 223
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 4-3-3191886968441830237
Đội hình xuất phát

I.Rutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Abramovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Butarevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Borodin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Pobudey#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Vasilevich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Camara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#14
M.Camara#72

M.Camara#25

M.Camara#15

M.Camara#10

M.Camara#17

M.Camara#35

M.Camara#13
M.Camara#22
Slavia Mozyr
Sơ đồ 4-4-24171318322124991131
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ivanov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Poloz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Melnikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.davydov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lukashov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ivanov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dzhigero#49 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Batyshchev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Gulko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Solovey#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Solovey#27

A.Solovey#17

A.Solovey#6

A.Solovey#30

A.Solovey#44

A.Solovey#5

A.Solovey#14

A.Solovey#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Mozyr1 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 2
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 0
Slavia Mozyr
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Slavia Mozyr
FC Torpedo Zhodino2 - 2
Slavia Mozyr
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Slavia Mozyr0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Slavia MozyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
Neman Grodno1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino4 - 2
Naftan Novopolotsk
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 3
Lokomotiv Moscow
FC Torpedo Zhodino2 - 0
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino2 - 2
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk4 - 0
FC Torpedo Zhodino
Maccabi Haifa3 - 0
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Mozyr
Slavia Mozyr3 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr0 - 1
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Dinamo Minsk3 - 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr2 - 1
FC Gomel
FC Molodechno0 - 2
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr1 - 1
FK Isloch Minsk
Slavia Mozyr0 - 0
FC GomelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Torpedo Zhodino
#13#23#30#42#54#60#70
Slavia Mozyr
#12#21#30#42#511#60#70
FC Minsk
BATE Borisov
FK Vitebsk