Austrian 2.Liga01:00 ngày 06/04/2025

FAC WIEN
1 - 2

Admira Wacker
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAC WIENChỉ sốAdmira Wacker
46Chỉ số 2436
2Chỉ số 32
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2389
4Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FAC WIEN
Sơ đồ 3-4-31231441918613222810
Đội hình xuất phát

J.Odehnal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Thurnwald#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Haring#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Wallquist#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Becirovic#19 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

o.strunz#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Krohn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Krohn#31

C.Krohn#97
C.Krohn#33

C.Krohn#17

C.Krohn#5

C.Krohn#7

C.Krohn#3
Admira Wacker
Sơ đồ 3-4-337423633816394210
Đội hình xuất phát

J.Siebenhandl#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. Feiner#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Haudum#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Malicsek#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Weberbauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Galle#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Summers#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Anderson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Alar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Nussbaumer#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gashi#77

A.Gashi#7
A.Gashi#20

A.Gashi#22

A.Gashi#27

A.Gashi#24

A.Gashi#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Admira Wacker2 - 1
FAC WIEN
Admira Wacker0 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN3 - 2
Admira Wacker
FAC WIEN0 - 0
Admira Wacker
Admira Wacker1 - 1
FAC WIEN
Admira Wacker2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Admira Wacker
FAC WIEN0 - 0
Admira Wacker
FAC WIEN1 - 1
Admira WackerĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
FC Liefering3 - 0
FAC WIEN
SK Rapid Wien0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 0
SC Austria Lustenau
FAC WIEN2 - 1
First Vienna FC 1894
SV Ried2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN3 - 1
TJ Start Brno
FAC WIEN1 - 3
Vyskov
WSG Tirol2 - 0
FAC WIEN
SKN St.Polten2 - 3
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Wacker
Admira Wacker1 - 1
SKN St.Polten
Admira Wacker1 - 1
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid II0 - 3
Admira Wacker
Admira Wacker3 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
Lafnitz1 - 1
Admira Wacker
Admira Wacker3 - 1
First Vienna FC 1894
Admira Wacker2 - 1
Traiskirchen
Admira Wacker1 - 2
Young Violets Austria Wien
Admira Wacker2 - 0
Kapfenberg SV 1919
Austria Vienna2 - 1
Admira WackerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAC WIEN
#11#20#30#42#54#60#70
Admira Wacker
#12#21#30#42#55#60#70
SK Sturm Graz II
SKU Ertl Glas Amstetten
ASK Voitsberg
SV Stripfing
SV Horn