Kazakhstan Premier League18:00 ngày 05/10/2025

FC Kairat Almaty
5 - 0

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kairat AlmatyChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
4Chỉ số 23
13Chỉ số 214
60Chỉ số 2540
77Chỉ số 2338
61Chỉ số 2423
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kairat Almaty
924314475526178082
Đội hình xuất phát

D.Satpaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mrynskiy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kasabulat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Edmilson#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.baibek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
serkhan kalmyrza#82 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

serkhan kalmyrza#87

serkhan kalmyrza#20

serkhan kalmyrza#15

serkhan kalmyrza#5
serkhan kalmyrza#31

serkhan kalmyrza#99

serkhan kalmyrza#6

serkhan kalmyrza#25

serkhan kalmyrza#33

serkhan kalmyrza#10
FC Zhetysu Taldykorgan
7895111795541015745
Đội hình xuất phát

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.B.Turay#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chochiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karwot#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Takulov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Success#74 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Kovel#23

M.Kovel#19

M.Kovel#77

M.Kovel#7

M.Kovel#14

M.Kovel#31
M.Kovel#1

M.Kovel#8

M.Kovel#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
FC Kairat Almaty
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 3
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 4
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 5
Real Madrid
FC Kairat Almaty3 - 1
Zhenis
Sporting CP4 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
FK Aktobe Lento
Okzhetpes0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 0
Celtic F.C.
Celtic F.C.0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 3
FK Yelimay Semey
Slovan Bratislava1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
Slovan BratislavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
Okzhetpes1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Turan
FK Yelimay Semey3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Ordabasy
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kairat Almaty
#15#24#30#41#54#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#10#20#30#42#53#60#70
Tobol Kostanai
Kyzylzhar Petropavlovsk