Kazakhstan Premier League19:00 ngày 14/09/2025

FC Kairat Almaty
1 - 0

FK Aktobe Lento
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kairat AlmatyChỉ sốFK Aktobe Lento
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
48Chỉ số 2552
79Chỉ số 2364
5Chỉ số 21
62Chỉ số 2447
11Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kairat Almaty
552077809243144715
Đội hình xuất phát

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tapalov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Anarbekov#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Satpaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mrynskiy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mata#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kasabulat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O·Arad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O·Arad#89

O·Arad#17
O·Arad#26
O·Arad#82

O·Arad#5
O·Arad#31

O·Arad#99

O·Arad#6

O·Arad#25

O·Arad#33

O·Arad#87
FK Aktobe Lento
2018254265622113112
Đội hình xuất phát

G.Zhukov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean jairo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vlad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Agbo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kairov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Seydakhmet#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shushenachev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adilkhan Tanzharikov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doumbouya#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Doumbouya#29

A.Doumbouya#10

A.Doumbouya#1

A.Doumbouya#7

A.Doumbouya#2

A.Doumbouya#14

A.Doumbouya#23
A.Doumbouya#60

A.Doumbouya#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Aktobe Lento1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 3
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 2
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
Okzhetpes0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 0
Celtic F.C.
Celtic F.C.0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 3
FK Yelimay Semey
Slovan Bratislava1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
Slovan Bratislava
FC Kairat Almaty1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
FC Kairat Almaty3 - 0
KuPs
Tobol Kostanai1 - 3
FC Kairat Almaty
KuPs2 - 0
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Aktobe Lento2 - 1
Okzhetpes
FK Yelimay Semey2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento0 - 2
Zhenis
AC Sparta Praha4 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
AC Sparta Praha
FK Aktobe Lento0 - 0
Tobol Kostanai
FK Aktobe Lento0 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
FK AtyrauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kairat Almaty
#11#20#30#42#55#60#70
FK Aktobe Lento
#10#20#30#42#51#60#70
FC Astana
Ordabasy
Kyzylzhar Petropavlovsk
Turan
Kaisar Kyzylorda