Kazakhstan Premier League20:00 ngày 22/09/2025

FC Kairat Almaty
3 - 1

Zhenis
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kairat AlmatyChỉ sốZhenis
7Chỉ số 223
73Chỉ số 2436
92Chỉ số 2364
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
1Chỉ số 32
9Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kairat Almaty
Sơ đồ 4-2-3-15582414324980201526
Đội hình xuất phát

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
serkhan kalmyrza#82 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kasabulat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Mata#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mrynskiy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Satpaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tapalov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O·Arad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Edmilson#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Edmilson#87

S.Edmilson#89

S.Edmilson#17
S.Edmilson#7

S.Edmilson#5
S.Edmilson#31

S.Edmilson#99

S.Edmilson#6

S.Edmilson#25

S.Edmilson#33
Zhenis
Sơ đồ 3-4-318792539631419104
Đội hình xuất phát

S.Ignatovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Karaman#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Lobjanidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rom#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vsevolod usevalad sadovski#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilio#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tevzadze#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sovet#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Sovet#11

S.Sovet#17

S.Sovet#23

S.Sovet#20

S.Sovet#87
S.Sovet#5

S.Sovet#24
S.Sovet#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhenis1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
Zhenis
Zhenis2 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 1
Zhenis
Zhenis0 - 2
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
Sporting CP4 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
FK Aktobe Lento
Okzhetpes0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 0
Celtic F.C.
Celtic F.C.0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 3
FK Yelimay Semey
Slovan Bratislava1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
Slovan Bratislava
FC Kairat Almaty1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
FC Kairat Almaty3 - 0
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Ordabasy2 - 1
Zhenis
Zhenis1 - 1
Tobol Kostanai
Zhenis3 - 2
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
Zhenis
FK Aktobe Lento0 - 2
Zhenis
Zhenis0 - 0
Okzhetpes
FK Yelimay Semey1 - 2
Zhenis
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Zhenis2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 2
ZhenisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kairat Almaty
#13#22#30#41#57#60#70
Zhenis
#11#20#30#42#51#60#70
Turan
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau