Japanese J2 League16:00 ngày 21/06/2025

FC Imabari
1 - 2

Mito Hollyhock
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ImabariChỉ sốMito Hollyhock
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
49Chỉ số 2454
1Chỉ số 32
86Chỉ số 2382
3Chỉ số 25
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Imabari
Sơ đồ 3-4-371165214182015281136
Đội hình xuất phát

T.Takagiwa#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Yuba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Diniz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Abe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Patrick#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.DaSilva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Yokoyama#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Yokoyama#37

Y.Yokoyama#3

Y.Yokoyama#13

Y.Yokoyama#21

Y.Yokoyama#4

Y.Yokoyama#50

Y.Yokoyama#22

Y.Yokoyama#33

Y.Yokoyama#47
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-234636972810339457
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.akahashi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Maeda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Osaki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Yamamoto#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Teranuma#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#4

A.Watanabe#16

A.Watanabe#44

A.Watanabe#41

A.Watanabe#15

A.Watanabe#21

A.Watanabe#22

A.Watanabe#99

A.Watanabe#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Oita Trinita
FC Imabari0 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari0 - 2
Kagoshima United
Ventforet Kofu1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Imabari
FC Imabari3 - 3
Jubilo Iwata
Mito Hollyhock0 - 0
FC Imabari
Renofa Yamaguchi1 - 2
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Sagan Tosu
Kataller Toyama0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 0
V-Varen Nagasaki
Mito Hollyhock0 - 1
SC Sagamihara
Mito Hollyhock2 - 1
Roasso Kumamoto
Mito Hollyhock2 - 1
Blaublitz Akita
Renofa Yamaguchi1 - 2
Mito Hollyhock
Fujieda MYFC0 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 0
FC Imabari
Mito Hollyhock0 - 0
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Imabari
#11#20#30#41#53#60#70
Mito Hollyhock
#12#20#30#42#55#60#70
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
Iwaki FC
Montedio Yamagata
Ehime FC