Japanese J2 League16:05 ngày 12/07/2025

FC Imabari
1 - 0

Ehime FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ImabariChỉ sốEhime FC
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
82Chỉ số 2446
10Chỉ số 222
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2350
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Imabari
Sơ đồ 3-4-2-11165237201814103611
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Umeki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Diniz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Yuba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Indio#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

Y.Yokoyama#36 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

W.DaSilva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.DaSilva#15

W.DaSilva#13

W.DaSilva#21

W.DaSilva#4

W.DaSilva#17

W.DaSilva#33

W.DaSilva#71

W.DaSilva#24

W.DaSilva#7
Ehime FC
Sơ đồ 3-4-2-131253761381444104817
Đội hình xuất phát

F.Shirasaka#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Yoshida#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ishio#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tanioka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Moriyama#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Yukutomo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Murakami#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Murakami#4

Y.Murakami#15

Y.Murakami#1

Y.Murakami#18

Y.Murakami#7

Y.Murakami#19

Y.Murakami#5

Y.Murakami#3

Y.Murakami#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ehime FC2 - 3
FC Imabari
Ehime FC1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
Ehime FC
Ehime FC3 - 2
FC Imabari
FC Imabari2 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
FC Imabari2 - 4
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC0 - 0
FC Imabari
FC Imabari1 - 2
Mito Hollyhock
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Oita Trinita
FC Imabari0 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari0 - 2
Kagoshima United
Ventforet Kofu1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Roasso Kumamoto0 - 1
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu0 - 0
Ehime FC
Ehime FC2 - 0
Renofa Yamaguchi
Jubilo Iwata4 - 0
Ehime FC
Sagan Tosu1 - 0
Ehime FC
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FC
Sagan Tosu2 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 0
Mitsubishi Nagasaki
Ehime FC0 - 2
Tokushima Vortis
Roasso Kumamoto2 - 2
Ehime FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Imabari
#11#20#30#41#55#60#70
Ehime FC
#10#20#30#42#53#60#70
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai
Iwaki FC
Blaublitz Akita
Kataller Toyama