Austrian 2.Liga23:00 ngày 29/08/2025

First Vienna FC 1894
1 - 1

SC Austria Lustenau
Thống kê
Thống kê trận đấu
First Vienna FC 1894Chỉ sốSC Austria Lustenau
30Chỉ số 2461
6Chỉ số 2213
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 25
0Chỉ số 81
90Chỉ số 23122
3Chỉ số 31
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
First Vienna FC 1894
Sơ đồ 4-2-3-11364221725281093945
Đội hình xuất phát

B.Unger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nnamdi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Szerencsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Okungbowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Rosenberger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bauer#25 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.L.Stratznig#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Djuricin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Abdijanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Dantas#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Susso#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Susso#77

B.Susso#41

B.Susso#5

B.Susso#16

B.Susso#14

B.Susso#34

B.Susso#18
SC Austria Lustenau
Sơ đồ 4-4-227731826823624999
Đội hình xuất phát

D.Schierl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gmeiner#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Rodrigues#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Voisine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ibertsberger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Gorzel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Grabher#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Wade#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Diarra#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Lahne#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Jastremski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Jastremski#30

L.Jastremski#17

L.Jastremski#19

L.Jastremski#20

L.Jastremski#31

L.Jastremski#21

L.Jastremski#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Austria Lustenau0 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 0
SC Austria Lustenau
First Vienna FC 18942 - 3
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau2 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 1
SC Austria Lustenau
First Vienna FC 18940 - 2
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 0
First Vienna FC 1894
SC Austria Lustenau1 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau3 - 0
First Vienna FC 1894Đối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 0
FC Liefering
SKN St.Polten2 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18943 - 0
SV Austria Salzburg
SV Stripfing0 - 2
First Vienna FC 1894
SV Tillmitsch1 - 3
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 2
TSV Hartberg
Bayern Munchen II2 - 1
First Vienna FC 1894
Kremser1 - 1
First Vienna FC 1894
SR Donaufeld Wien1 - 3
First Vienna FC 1894Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 2
Kapfenberg SV 1919
SC Austria Lustenau3 - 3
SV Stripfing
Kapfenberg SV 19193 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC Liefering0 - 4
SC Austria Lustenau
SV Kuchl2 - 3
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 2
FC Augsburg
Sc Rothis0 - 3
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
FV Ravensburg
FC Dornbirn0 - 3
SC Austria LustenauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
First Vienna FC 1894
#11#21#30#43#50#60#70
SC Austria Lustenau
#11#20#30#41#55#60#70
Admira Wacker
FAC WIEN
Young Violets Austria Wien
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid II
SK Sturm Graz II
Schwarz-Weiss Bregenz