Austrian 2.Liga01:30 ngày 23/08/2025

Admira Wacker
1 - 0

FC HOGO Hertha Wels
Thống kê
Thống kê trận đấu
Admira WackerChỉ sốFC HOGO Hertha Wels
61Chỉ số 2452
92Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
5Chỉ số 34
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
1Chỉ số 210
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Admira Wacker
Sơ đồ 3-5-2136235331728877910
Đội hình xuất phát

Clemens·Steinbauer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tambwe-Kasengele#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Haudum#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Meisl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Weberbauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Wagner#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Ján Murgaš#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Gemicibasi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Schwarz#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Alar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Schmidt#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Schmidt#21

A.Schmidt#20

A.Schmidt#22

A.Schmidt#18

A.Schmidt#11

A.Schmidt#4

A.Schmidt#31
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 3-4-2-11342819222368933
Đội hình xuất phát
M.cechal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Gobara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Forjan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ćirković#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Müller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Radics#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Gashi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Bošnjak#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Bošnjak#14
A.Bošnjak#17
A.Bošnjak#7

A.Bošnjak#44

A.Bošnjak#5

A.Bošnjak#73
A.Bošnjak#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Wacker
Young Violets Austria Wien1 - 1
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
Kapfenberg SV 19190 - 2
Admira Wacker
SC Weiz0 - 3
Admira Wacker
Galatasaray2 - 1
Admira Wacker
Admira Wacker1 - 1
Besiktas JK
SR Donaufeld Wien2 - 3
Admira Wacker
Admira Wacker0 - 1
SV Stripfing
Admira Wacker3 - 0
Traiskirchen
Admira Wacker1 - 3
SV HornĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FAC WIEN
SC Imst2 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 3
Energie Cottbus
Askoe Oedt2 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Wiener Viktoria
LASK Linz4 - 0
FC HOGO Hertha Wels
Union Gurten2 - 0
FC HOGO Hertha Wels
SK Treibach0 - 2
FC HOGO Hertha WelsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Admira Wacker
#11#20#30#45#52#60#70
FC HOGO Hertha Wels
#10#20#30#44#53#60#70
SKN St.Polten
First Vienna FC 1894
FC Liefering
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid II
SV Austria Salzburg
SK Sturm Graz II
Schwarz-Weiss Bregenz