Austrian 2.Liga23:00 ngày 24/10/2025

SV Stripfing
4 - 3

FC HOGO Hertha Wels
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV StripfingChỉ sốFC HOGO Hertha Wels
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2391
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 224
36Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Stripfing
Sơ đồ 4-2-3-1114183935274710721
Đội hình xuất phát

E.Scherf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Freissegger#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Stöckl#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Vorsager#39 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Spasić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Muller#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Kerschbaumer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kreiker#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Knasmüllner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Poldrugac#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Pecirep#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pecirep#24

D.Pecirep#49

D.Pecirep#20

D.Pecirep#30

D.Pecirep#66

D.Pecirep#13

D.Pecirep#8
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 3-4-3114428776221220429
Đội hình xuất phát

M.cechal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Tischler#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Gobara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Thurnwald#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Müller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Brugger#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Malinowski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Lechner#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gashi#5

A.Gashi#7

A.Gashi#45

A.Gashi#44

A.Gashi#3

A.Gashi#8

A.Gashi#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV Stripfing
Young Violets Austria Wien1 - 1
SV Stripfing
SV Stripfing0 - 1
Admira Wacker
FC Liefering0 - 0
SV Stripfing
SV Stripfing3 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
SKN St.Polten3 - 1
SV Stripfing
Traiskirchen1 - 2
SV Stripfing
SV Stripfing0 - 1
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN1 - 3
SV Stripfing
SC Austria Lustenau3 - 3
SV Stripfing
SV Stripfing0 - 1
SK Austria KlagenfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels3 - 2
SK Rapid II
SV Austria Salzburg4 - 2
FC HOGO Hertha Wels
SK Austria Klagenfurt2 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
FC Liefering
Kapfenberg SV 19193 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 1
Young Violets Austria Wien
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
SKN St.Polten
Admira Wacker1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau1 - 0
FC HOGO Hertha WelsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Stripfing
#14#22#30#42#50#60#70
FC HOGO Hertha Wels
#13#21#30#41#50#60#70
First Vienna FC 1894
SK Sturm Graz II