Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 02/07/2025

HJK Helsinki
2 - 3

Jaro
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốJaro
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
113Chỉ số 2370
6Chỉ số 27
86Chỉ số 2446
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-3-3252836131048992011
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Michel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Hudd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hudd#14

R.Hudd#97

R.Hudd#21

R.Hudd#2

R.Hudd#98

R.Hudd#27

R.Hudd#15

R.Hudd#95

R.Hudd#1
Jaro
Sơ đồ 4-1-4-11354321111610426695
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bjonback#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ogungbaro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gunnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Myrevik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bjorkskog#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Vidjeskog#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Eremenko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Kusu#42 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Kähkönen#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Cissoko#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Cissoko#6

K.Cissoko#15

K.Cissoko#9

K.Cissoko#8

K.Cissoko#40

K.Cissoko#20

K.Cissoko#99

K.Cissoko#7

K.Cissoko#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jaro0 - 3
HJK Helsinki
Jaro1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 0
Jaro
HJK Helsinki3 - 0
Jaro
Jaro1 - 4
HJK Helsinki
Jaro0 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
Jaro
Jaro1 - 5
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 0
Jaro
Jaro2 - 3
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
KuPs3 - 0
HJK Helsinki
Klubi 04 Helsinki0 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
AC Oulu0 - 4
HJK Helsinki
Mikkelin Palloilijat0 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 0
KuPs
HJK Helsinki2 - 1
JaPS
IFK Mariehamn0 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 2
SJK Seinajoen
HJK Helsinki4 - 1
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jaro
KTP Kotka3 - 2
Jaro
Ekenas IF Fotboll2 - 4
Jaro
Jaro2 - 1
AC Oulu
SJK Seinajoen3 - 1
Jaro
Jaro2 - 2
Vaasa VPS
Jaro0 - 1
Inter Turku
Jaro5 - 0
HIFK
Jaro1 - 1
Gnistan Helsinki
Vaasa VPS0 - 0
Jaro
Jaro0 - 3
HJK HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#12#21#30#40#56#60#70
Jaro
#13#20#30#43#57#60#70
Ilves Tampere