Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 19/09/2025

FC Haka
0 - 1

AC Oulu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HakaChỉ sốAC Oulu
10Chỉ số 222
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
6Chỉ số 214
55Chỉ số 2435
3Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Haka
Sơ đồ 4-2-3-113515181319711999
Đội hình xuất phát

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.G.Dantas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Almen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Mömmö#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Sallinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.DaSylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Hudd#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sejdiu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Akintunde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Akintunde#66

J.Akintunde#6

J.Akintunde#30

J.Akintunde#64

J.Akintunde#17

J.Akintunde#23

J.Akintunde#12

J.Akintunde#4

J.Akintunde#24
AC Oulu
Sơ đồ 5-3-23032075418141937922
Đội hình xuất phát

T.Kinn#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtonen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Azongnitode#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Say#75 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jatta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cassama#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Jokelainen#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Paananen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Paananen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kaukua#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kaukua#6

T.Kaukua#11
T.Kaukua#54

T.Kaukua#2

T.Kaukua#26

T.Kaukua#8

T.Kaukua#12

T.Kaukua#5

T.Kaukua#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Oulu3 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 1
AC Oulu
AC Oulu0 - 1
FC Haka
FC Haka4 - 3
AC Oulu
AC Oulu0 - 0
FC Haka
AC Oulu1 - 1
FC Haka
AC Oulu3 - 0
FC Haka
AC Oulu1 - 1
FC Haka
FC Haka2 - 2
AC Oulu
FC Haka2 - 2
AC OuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
IFK Mariehamn1 - 1
FC Haka
AC Oulu3 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 3
SJK Seinajoen
FC Haka1 - 2
HJK Helsinki
Jaro2 - 1
FC Haka
KuPs3 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 3
KTP Kotka
IFK Mariehamn1 - 1
FC Haka
Gnistan Helsinki2 - 0
FC Haka
FC Haka0 - 1
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
Jaro1 - 2
AC Oulu
AC Oulu3 - 2
FC Haka
Gnistan Helsinki3 - 2
AC Oulu
HJK Helsinki1 - 0
AC Oulu
AC Oulu0 - 4
Ilves Tampere
Inter Turku3 - 2
AC Oulu
AC Oulu0 - 1
Jaro
IFK Mariehamn0 - 1
AC Oulu
HJK Helsinki3 - 1
AC Oulu
AC Oulu3 - 2
KTP KotkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Haka
#10#20#30#43#59#60#70
AC Oulu
#11#20#30#40#52#60#70
Vaasa VPS