Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 25/08/2025

Gnistan Helsinki
3 - 2

AC Oulu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gnistan HelsinkiChỉ sốAC Oulu
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
4Chỉ số 215
4Chỉ số 27
1Chỉ số 81
117Chỉ số 2391
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 226
57Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 4-4-21424401216282644714
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Pettersson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Gnanou#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Arko-Mensah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ritari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kabashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Eremenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Oura#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Oura#22

A.Oura#20

A.Oura#42

A.Oura#15

A.Oura#30

A.Oura#9

A.Oura#3

A.Oura#10

A.Oura#13
AC Oulu
Sơ đồ 3-4-330755203141929232622
Đội hình xuất phát

T.Kinn#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Say#75 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pitkanen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Azongnitode#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Lehtonen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Jokelainen#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Paananen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Silander#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Harrison#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Julius·Korkko#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Kaukua#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kaukua#9

T.Kaukua#12

T.Kaukua#37

T.Kaukua#8

T.Kaukua#21

T.Kaukua#4

T.Kaukua#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Oulu2 - 3
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 0
AC Oulu
Gnistan Helsinki2 - 0
AC Oulu
AC Oulu1 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 2
AC Oulu
AC Oulu2 - 0
Gnistan Helsinki
AC Oulu1 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 4
AC Oulu
AC Oulu1 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 0
Vaasa VPS
IFK Mariehamn2 - 5
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere2 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 4
HJK Helsinki
SJK Seinajoen3 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 0
FC Haka
KTP Kotka0 - 0
Gnistan Helsinki
KuPs6 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
Inter Turku
Vaasa VPS0 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
HJK Helsinki1 - 0
AC Oulu
AC Oulu0 - 4
Ilves Tampere
Inter Turku3 - 2
AC Oulu
AC Oulu0 - 1
Jaro
IFK Mariehamn0 - 1
AC Oulu
HJK Helsinki3 - 1
AC Oulu
AC Oulu3 - 2
KTP Kotka
AC Oulu2 - 2
KuPs
AC Oulu2 - 1
Vaasa VPS
AC Oulu2 - 0
SJK SeinajoenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gnistan Helsinki
#13#21#30#44#54#60#70
AC Oulu
#12#21#30#41#57#60#70