Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 25/08/2025

FC Haka
2 - 3

SJK Seinajoen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HakaChỉ sốSJK Seinajoen
2Chỉ số 27
1Chỉ số 225
3Chỉ số 31
28Chỉ số 2472
71Chỉ số 23133
5Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
2Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Haka
Sơ đồ 4-4-2123024151399661911179
Đội hình xuất phát

A.Lepola#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Purosalo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Boamah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Almen#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Sallinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sejdiu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Selander#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hudd#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Multanen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Akintunde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Akintunde#2
J.Akintunde#22

J.Akintunde#6

J.Akintunde#64

J.Akintunde#8

J.Akintunde#23

J.Akintunde#16

J.Akintunde#10

J.Akintunde#4
SJK Seinajoen
Sơ đồ 4-3-31642833010187097
Đội hình xuất phát

R.Paunio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yussif#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pires#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Chukwudi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Fati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Padera#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Paananen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arsalo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Streng#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Karjalainen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Karjalainen#22

R.Karjalainen#17

R.Karjalainen#80

R.Karjalainen#19

R.Karjalainen#33

R.Karjalainen#11

R.Karjalainen#8

R.Karjalainen#14

R.Karjalainen#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SJK Seinajoen2 - 2
FC Haka
SJK Seinajoen2 - 2
FC Haka
FC Haka1 - 2
SJK Seinajoen
FC Haka0 - 3
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen2 - 1
FC Haka
FC Haka2 - 0
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen2 - 0
FC Haka
FC Haka1 - 2
SJK Seinajoen
FC Haka1 - 0
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen2 - 1
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
FC Haka1 - 2
HJK Helsinki
Jaro2 - 1
FC Haka
KuPs3 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 3
KTP Kotka
IFK Mariehamn1 - 1
FC Haka
Gnistan Helsinki2 - 0
FC Haka
FC Haka0 - 1
Inter Turku
Vaasa VPS1 - 2
FC Haka
FC Haka0 - 4
Ilves Tampere
FC Haka1 - 1
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Seinajoen
Jaro0 - 4
SJK Seinajoen
Vaasa VPS1 - 2
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen3 - 0
KTP Kotka
Inter Turku4 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen3 - 1
Gnistan Helsinki
KI Klaksvik2 - 0
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 2
KI Klaksvik
SJK Seinajoen1 - 1
Ilves Tampere
SJK Seinajoen4 - 1
IFK Mariehamn
AC Oulu2 - 0
SJK SeinajoenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Haka
#12#20#30#43#52#60#70
SJK Seinajoen
#13#21#30#41#57#60#70