Japanese J3 League12:00 ngày 20/04/2025

FC Gifu
1 - 0

Kamatamare Sanuki
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốKamatamare Sanuki
1Chỉ số 210
37Chỉ số 2457
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-3-331224355238107924
Đội hình xuất phát

Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hagino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Araki#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Nakamura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Dudu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Aihara#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aihara#50

S.Aihara#28

S.Aihara#5

S.Aihara#39
S.Aihara#26

S.Aihara#14

S.Aihara#32

S.Aihara#11

S.Aihara#37
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-1413599326156081710
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Sagou#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Ibayashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Uchida#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hasegawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Iwamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Morikawa#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Makiyama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Kawanishi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kawanishi#22

S.Kawanishi#96

S.Kawanishi#24

S.Kawanishi#4

S.Kawanishi#13

S.Kawanishi#33

S.Kawanishi#23

S.Kawanishi#1

S.Kawanishi#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kamatamare Sanuki4 - 0
FC Gifu
FC Gifu4 - 3
Kamatamare Sanuki
FC Gifu1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki2 - 1
FC Gifu
Kamatamare Sanuki0 - 0
FC Gifu
FC Gifu4 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Gifu0 - 1
Tochigi SC
Nara Club1 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori3 - 0
FC Gifu
FC Gifu0 - 2
Yokohama FC
FC Gifu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC4 - 3
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka1 - 1
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu1 - 1
Kamatamare Sanuki
SC Sagamihara1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
Tochigi City
Kamatamare Sanuki1 - 5
Cerezo Osaka
Kamatamare Sanuki1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu2 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kamatamare Sanuki2 - 0
Nara Club
Kagoshima United1 - 1
Kamatamare SanukiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#11#21#30#42#51#60#70
Kamatamare Sanuki
#10#20#30#43#58#60#70
Tegevajaro Miyazaki
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United