Japanese J3 League12:00 ngày 23/02/2025

FC Gifu
0 - 1

Vanraure Hachinohe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốVanraure Hachinohe FC
80Chỉ số 2375
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
60Chỉ số 2437
11Chỉ số 226
1Chỉ số 30
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-3-3315435523151081139
Đội hình xuất phát

Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ishida#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hagino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Yamada#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Araki#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Sasaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Izumisawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Izumisawa#32

J.Izumisawa#16

J.Izumisawa#7
J.Izumisawa#17

J.Izumisawa#22
J.Izumisawa#33

J.Izumisawa#50

J.Izumisawa#28

J.Izumisawa#6
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213223920878061999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Chikaishi#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Ando#61 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#25

S.Nakano#11

S.Nakano#47

S.Nakano#5

S.Nakano#14

S.Nakano#26

S.Nakano#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC4 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 2
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC3 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 3
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Osaka1 - 1
FC Gifu
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 2
RB Omiya Ardija
Kataller Toyama2 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 0
FC Osaka
FC Gifu4 - 1
FC Imabari
Iwate Grulla Morioka0 - 6
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
AC Nagano Parceiro
Fukushima United FC4 - 3
FC Gifu
FC Gifu1 - 0
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Kawasaki Frontale3 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Machida Zelvia2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
Kataller Toyama3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC3 - 3
Kamatamare Sanuki
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Nara Club
Giravanz Kitakyushu0 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#10#20#30#41#57#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#11#20#30#40#53#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Tochigi SC
SC Sagamihara
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United