Japanese J3 League12:00 ngày 29/03/2025

FC Gifu
1 - 1

Matsumoto Yamaga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
0Chỉ số 81
1Chỉ số 211
72Chỉ số 2366
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 41
4Chỉ số 32
21Chỉ số 223
73Chỉ số 2433
9Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
8233941022163113155
Đội hình xuất phát

D.Araki#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hagino#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Izumisawa#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kai#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kita#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mun#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nishitani#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nozawa#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sasaki#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Serantes#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Toyama#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Toyama#24

R.Toyama#50

R.Toyama#28

R.Toyama#5

R.Toyama#7

R.Toyama#14

R.Toyama#32

R.Toyama#37

R.Toyama#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
FC Gifu
FC Gifu2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 1
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
Gainare Tottori3 - 0
FC Gifu
FC Gifu0 - 2
Yokohama FC
FC Gifu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC4 - 3
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka1 - 1
FC Gifu
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 2
RB Omiya Ardija
Kataller Toyama2 - 2
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Sagan Tosu
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
SC Sagamihara
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Nara Club2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Kataller Toyama2 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Fukushima United FC
Azul Claro Numazu0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Iwate Grulla Morioka1 - 6
Matsumoto Yamaga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#11#20#30#44#59#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#11#21#31#42#52#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Tochigi SC
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United
Kamatamare Sanuki