Japanese J3 League11:00 ngày 08/03/2025

Fukushima United FC
4 - 3

FC Gifu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fukushima United FCChỉ sốFC Gifu
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
98Chỉ số 2373
38Chỉ số 2437
4Chỉ số 26
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-322281723207694010
Đội hình xuất phát

K.Yoshimaru#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Suzu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamada#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Matsunagane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Uehata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K. Shimizu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#23

K.Mori#15
K.Mori#29

K.Mori#30

K.Mori#13

K.Mori#27

K.Mori#1

K.Mori#18

K.Mori#8
FC Gifu
Sơ đồ 4-3-33122435523161071139
Đội hình xuất phát

Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hagino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Nishitani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Nakamura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Sasaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Izumisawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Izumisawa#24

J.Izumisawa#50

J.Izumisawa#28

J.Izumisawa#6

J.Izumisawa#27

J.Izumisawa#37

J.Izumisawa#32
J.Izumisawa#17

J.Izumisawa#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fukushima United FC4 - 3
FC Gifu
FC Gifu4 - 1
Fukushima United FC
FC Gifu0 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 4
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 2
FC GifuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki3 - 1
Fukushima United FC
Nara Club2 - 2
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Fukushima United FC
Iwate Grulla Morioka1 - 4
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 1
Azul Claro Numazu
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Fukushima United FC
Nara Club1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 3
SC Sagamihara
Kataller Toyama1 - 4
Fukushima United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka1 - 1
FC Gifu
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 2
RB Omiya Ardija
Kataller Toyama2 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 0
FC Osaka
FC Gifu4 - 1
FC Imabari
Iwate Grulla Morioka0 - 6
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
AC Nagano ParceiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fukushima United FC
#14#20#30#40#54#60#70
FC Gifu
#13#22#30#42#56#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Tochigi SC
Gainare Tottori
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United
Kamatamare Sanuki