Japanese J3 League12:25 ngày 02/03/2025

Kamatamare Sanuki
1 - 1

Zweigen Kanazawa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kamatamare SanukiChỉ sốZweigen Kanazawa FC
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
34Chỉ số 2480
1Chỉ số 211
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-14135995526156089030
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Sagou#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Fujii#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Uchida#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hasegawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Iwamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Morikawa#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Goto#90 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Niwa#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Niwa#11

S.Niwa#1
S.Niwa#14

S.Niwa#10

S.Niwa#13

S.Niwa#22

S.Niwa#29

S.Niwa#24

S.Niwa#96
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-13143832515823492410
Đội hình xuất phát

I.Ueda#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Matsumoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Hatao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kojima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Oyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Shinomiya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Osawa#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Patric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Patric#14

Patric#17

Patric#16

Patric#30

Patric#11

Patric#9

Patric#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kamatamare Sanuki0 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Kamatamare Sanuki
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Kamatamare Sanuki1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki2 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki2 - 0
Nara Club
Kagoshima United1 - 1
Kamatamare Sanuki
Tokushima Vortis0 - 0
Kamatamare Sanuki
AC Nagano Parceiro0 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
FC Imabari
Kamatamare Sanuki1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Vanraure Hachinohe FC3 - 3
Kamatamare Sanuki
Nara Club2 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Azul Claro Numazu1 - 2
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Kagoshima United1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Kashima Antlers3 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara Club
Gainare Tottori1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Iwate Grulla Morioka
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Azul Claro Numazu
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kamatamare Sanuki
#11#21#30#43#53#60#70
Zweigen Kanazawa FC
#11#21#30#40#56#60#70
Tochigi City
FC Osaka
Tochigi SC
FC Gifu
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United