Portuguese Primera Liga21:30 ngày 16/08/2025

CD Tondela
0 - 1

FC Famalicao
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốFC Famalicao
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2384
46Chỉ số 2467
0Chỉ số 31
11Chỉ số 229
2Chỉ số 27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Famalicao0 - 0
CD Tondela
FC Famalicao2 - 1
CD Tondela
CD Tondela3 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
FC Famalicao
CD Tondela0 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 3
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Sporting Braga3 - 0
CD Tondela
AVS Futebol SAD4 - 0
CD Tondela
Nacional da Madeira1 - 2
CD Tondela
CD Tondela3 - 1
SL Benfica B
Viseu1 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
FC Arouca
Uniao Leiria0 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 2
Alverca
CD Tondela2 - 1
GD Chaves
Portimonense SC2 - 2
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
Santa Clara
FC Famalicao4 - 1
FC Arouca
FC Famalicao1 - 1
Lusitania FC
FC Famalicao0 - 1
FC Felgueiras
FC Famalicao1 - 0
Moreirense
RC Celta0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 1
Casa Pia AC
Santa Clara2 - 1
FC Famalicao
SC Farense2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#10#20#30#40#52#60#70
FC Famalicao
#11#20#30#41#57#60#70
FC Porto
Sporting CP
Benfica
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes
Rio Ave
Estoril
CF Estrela Amadora SAD