Portuguese Primera Liga01:00 ngày 10/11/2025

FC Famalicao
0 - 1

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FamalicaoChỉ sốFC Porto
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
5Chỉ số 32
0Chỉ số 216
26Chỉ số 2455
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 2213
75Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 3
FC Porto
FC Famalicao2 - 4
FC Porto
FC Porto1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
FC Porto
FC Porto4 - 1
FC Famalicao
FC Porto3 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
Nacional da Madeira0 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Vitoria Guimaraes
SC São João de Ver0 - 3
FC Famalicao
FC Arouca1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
Sporting CP
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Gil Vicente
CD Tondela0 - 1
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Utrecht1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 1
Sporting Braga
Moreirense1 - 2
FC Porto
Nottingham Forest2 - 0
FC Porto
Celoricense0 - 4
FC Porto
FC Porto0 - 0
Benfica
FC Porto2 - 1
Crvena Zvezda
FC Arouca0 - 4
FC Porto
Red Bull Salzburg0 - 1
FC Porto
Rio Ave0 - 3
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Famalicao
#10#20#30#45#52#60#70
FC Porto
#11#21#30#42#54#60#70
Santa Clara
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
Alverca