Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 17/03/2025

FC Dobrudzha Dobrich
3 - 0

Yantra Gabrovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốYantra Gabrovo
10Chỉ số 211
5Chỉ số 21
8Chỉ số 221
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
83Chỉ số 2374
0Chỉ số 41
73Chỉ số 2424
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
92813283161598310
Đội hình xuất phát

M.Angelov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zdravko serafimov#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Boev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cardoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dimitrov#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Klimentov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pirgov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Rumenov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Rumenov#87
R.Rumenov#11

R.Rumenov#25

R.Rumenov#1

R.Rumenov#4

R.Rumenov#77
R.Rumenov#22

R.Rumenov#21
R.Rumenov#5
Yantra Gabrovo
10911822623515201
Đội hình xuất phát

A.Angelov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Angelov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Babaliev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dyulgerov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin gancev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kazakov#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Mitev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tsvetelin·Radev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Raynov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vasilev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Vasilev#18

H.Vasilev#4
H.Vasilev#12

H.Vasilev#24

H.Vasilev#7
H.Vasilev#16
H.Vasilev#89
H.Vasilev#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yantra Gabrovo2 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Yantra Gabrovo0 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
Yantra Gabrovo
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo2 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
PFK Montana1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Nesebar1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Spartak Pleven
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Ludogorets Razgrad II
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Zhenis
Levski Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FK Atyrau0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Chernomorets BalchikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo4 - 1
Litex Lovech
FC Dunav Ruse0 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo3 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 0
Yantra Gabrovo
Botev Plovdiv II0 - 1
Yantra Gabrovo
Lokomotiv Sofia2 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo1 - 1
Spartak Varna
Etar1 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo2 - 1
Spartak Pleven
FC Dunav Ruse1 - 4
Yantra GabrovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#13#21#30#42#55#60#70
Yantra Gabrovo
#10#20#31#43#51#60#70
Pirin Blagoevgrad
Marek Dupnitza
Belasitsa Petrich
CSKA Sofia II
Fratria
Minyor Pernik
Sportist Svoge
Strumska Slava