Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 22/03/2025

Minyor Pernik
1 - 2

FC Dobrudzha Dobrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
Minyor PernikChỉ sốFC Dobrudzha Dobrich
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
64Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 2214
29Chỉ số 2452
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Minyor Pernik
11022248394252037
Đội hình xuất phát

I.Goshev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.yosifov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.vutsov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitar stoimenov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kristiyanslishkov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Orachev#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgi madzharov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.dobrev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.chilikov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Aleksandrov#12

A.Aleksandrov#26

A.Aleksandrov#19

A.Aleksandrov#2

A.Aleksandrov#5
A.Aleksandrov#9
A.Aleksandrov#17

A.Aleksandrov#13
FC Dobrudzha Dobrich
131069815983288731
Đội hình xuất phát

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rumenov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Klimentov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Angelov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cardoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pirgov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
zdravko serafimov#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefan traykov#87 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dimitrov#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Dimitrov#11

A.Dimitrov#25

A.Dimitrov#21
A.Dimitrov#7
A.Dimitrov#22

A.Dimitrov#77

A.Dimitrov#4

A.Dimitrov#1

A.Dimitrov#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Minyor Pernik
Minyor Pernik0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Minyor Pernik
FC Dobrudzha Dobrich3 - 2
Minyor Pernik
Minyor Pernik0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Minyor Pernik
Minyor Pernik0 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Minyor Pernik
Litex Lovech1 - 4
Minyor Pernik
Minyor Pernik0 - 2
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II3 - 1
Minyor Pernik
Minyor Pernik1 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza3 - 2
Minyor Pernik
Belasitsa Petrich1 - 0
Minyor Pernik
Minyor Pernik2 - 0
Sportist Svoge
Minyor Pernik3 - 2
Etar
Botev Plovdiv II0 - 1
Minyor Pernik
Strumska Slava0 - 0
Minyor PernikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
Yantra Gabrovo
PFK Montana1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Nesebar1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Spartak Pleven
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Ludogorets Razgrad II
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Zhenis
Levski Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FK Atyrau0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna1 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Minyor Pernik
#11#21#30#40#51#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
#12#21#30#41#510#60#70
Pirin Blagoevgrad
CSKA Sofia II
Fratria