Bulgarian Vtora Liga21:00 ngày 31/03/2025

FC Dobrudzha Dobrich
2 - 0

Belasitsa Petrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốBelasitsa Petrich
10Chỉ số 223
4Chỉ số 22
103Chỉ số 2373
2Chỉ số 32
6Chỉ số 211
43Chỉ số 2420
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
273981562231891113
Đội hình xuất phát

A.Angelov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pirgov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Klimentov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan hurtado#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dimitrov#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cardoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Angelov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dzhaner sadetinov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Grigorov#87

G.Grigorov#25

G.Grigorov#1

G.Grigorov#2

G.Grigorov#4

G.Grigorov#77
G.Grigorov#7

G.Grigorov#21
G.Grigorov#5
Belasitsa Petrich
256785522215119955
Đội hình xuất phát
Zahari dimitrov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Martin todorski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.shamkalov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yadam santana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ruskov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Lucas grossi#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentin kostov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.karachorov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ivaylov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dimitar ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gogov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Gogov#2
V.Gogov#10

V.Gogov#9
V.Gogov#3

V.Gogov#14

V.Gogov#90

V.Gogov#1
V.Gogov#13
V.Gogov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Belasitsa Petrich2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich2 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
Minyor Pernik1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
Yantra Gabrovo
PFK Montana1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Nesebar1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Spartak Pleven
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Ludogorets Razgrad II
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Zhenis
Levski Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FK Atyrau0 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich3 - 0
Litex Lovech
FC Dunav Ruse1 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
Marek Dupnitza
Etar4 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
Minyor Pernik
CSKA Sofia4 - 0
Belasitsa Petrich
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 1
Belasitsa Petrich
Vihren Sandanski0 - 1
Belasitsa PetrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#12#21#30#42#54#60#70
Belasitsa Petrich
#10#20#30#42#52#60#70
Pirin Blagoevgrad
CSKA Sofia II
Fratria
Sportist Svoge
Botev Plovdiv II
Strumska Slava