Bulgarian Vtora Liga22:00 ngày 11/05/2025

FC Dobrudzha Dobrich
2 - 0

Litex Lovech
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dobrudzha DobrichChỉ sốLitex Lovech
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2420
16Chỉ số 225
71Chỉ số 2529
97Chỉ số 2360
1Chỉ số 80
6Chỉ số 20
8Chỉ số 211
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dobrudzha Dobrich
98279283163101328
Đội hình xuất phát

I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Angelov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Angelov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Boev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cardoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dimitrov#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Klimentov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pirgov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Rumenov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Grigorov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zdravko serafimov#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zdravko serafimov#87
zdravko serafimov#11

zdravko serafimov#25
zdravko serafimov#5
zdravko serafimov#22

zdravko serafimov#77

zdravko serafimov#4

zdravko serafimov#1
Litex Lovech
74716291733101199
Đội hình xuất phát
y.kasov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yoan lozanov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias martinez#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brayan stefkov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dishkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
georgi dimitrov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
george kingsley bucci#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kristian belmustakov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin banev#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Georgi·Atanasov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tohi hilarion#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tohi hilarion#1
tohi hilarion#16
tohi hilarion#3
tohi hilarion#21

tohi hilarion#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Litex Lovech0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 2
Litex Lovech
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich4 - 3
Litex Lovech
Litex Lovech2 - 2
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich
FC Dunav Ruse1 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich4 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa3 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Marek Dupnitza
Etar0 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 1
Botev Plovdiv II
Strumska Slava1 - 3
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
Yantra GabrovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Litex Lovech
Litex Lovech0 - 0
Pirin Blagoevgrad
Litex Lovech0 - 1
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II3 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza2 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech2 - 0
Etar
Botev Plovdiv II0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 0
Strumska Slava
Belasitsa Petrich3 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 4
Minyor PernikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dobrudzha Dobrich
#12#21#30#41#56#60#70
Litex Lovech
#10#20#30#42#50#60#70
PFK Montana
Ludogorets Razgrad II
CSKA Sofia II
Spartak Pleven
Fratria
Sportist Svoge
Nesebar