Bulgarian Vtora Liga22:00 ngày 08/05/2025

Litex Lovech
0 - 0

Pirin Blagoevgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Litex LovechChỉ sốPirin Blagoevgrad
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
74Chỉ số 2390
54Chỉ số 2452
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Litex Lovech
701117248167711256
Đội hình xuất phát

G.Gouano#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Georgi·Atanasov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
george kingsley bucci#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dimitrov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ivanov#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
y.kasov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias martinez#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vasilev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nasko Yankov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brayan stefkov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
brayan stefkov#21
brayan stefkov#10
brayan stefkov#33
brayan stefkov#9

brayan stefkov#2
brayan stefkov#4
brayan stefkov#19
brayan stefkov#99
Pirin Blagoevgrad
1210712149638176598
Đội hình xuất phát
Borislav smilyanski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Souda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hristo petrov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ivov#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ivanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Iliadis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dyulgerov#38 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Dinev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bojurkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bodurov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Yoskov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Yoskov#7
V.Yoskov#15
V.Yoskov#20

V.Yoskov#76

V.Yoskov#29
V.Yoskov#18

V.Yoskov#72
V.Yoskov#23

V.Yoskov#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pirin Blagoevgrad2 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 2
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad0 - 0
Litex Lovech
Pirin Blagoevgrad0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 2
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad0 - 5
Litex Lovech
Litex Lovech3 - 1
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad2 - 1
Litex Lovech
Pirin Blagoevgrad1 - 1
Litex Lovech
Pirin Blagoevgrad1 - 2
Litex LovechĐối chiếu
Phong độ gần đây của Litex Lovech
Litex Lovech0 - 1
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II3 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza2 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech2 - 0
Etar
Botev Plovdiv II0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 0
Strumska Slava
Belasitsa Petrich3 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 4
Minyor Pernik
Yantra Gabrovo4 - 1
Litex LovechĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad1 - 0
Yantra Gabrovo
FC Dunav Ruse0 - 1
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad0 - 4
PFK Montana
CSKA 1948 Sofia II2 - 1
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad1 - 0
Ludogorets Razgrad II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0 - 2
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad5 - 1
Nesebar
Marek Dupnitza0 - 1
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad2 - 1
Spartak Pleven
Etar2 - 0
Pirin BlagoevgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Litex Lovech
#10#20#30#42#55#60#70
Pirin Blagoevgrad
#10#20#30#43#57#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
CSKA Sofia II
Fratria
Sportist Svoge