Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 01/03/2026

FC Cartagena
0 - 0

Sabadell
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốSabadell
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
68Chỉ số 2451
122Chỉ số 2387
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-3-3135422181581171917
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nacho martinez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

perejon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mvondo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.D.Blasis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Rahmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Borrego#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

sanchez#9

sanchez#1

sanchez#16

sanchez#10

sanchez#2

sanchez#3

sanchez#37
sanchez#0
sanchez#12

sanchez#6
sanchez#0

sanchez#14
Sabadell
Sơ đồ 3-4-31435202278191623
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

c.garcia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Genar fornes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Arthur#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

albert orriols#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Q.Liameed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Ripoll#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Moreno#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.López-Pinto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Godoy#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Priego#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Priego#25

J.Priego#9
J.Priego#10
J.Priego#18

J.Priego#11

J.Priego#15
J.Priego#12

J.Priego#17
J.Priego#2

J.Priego#24
J.Priego#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sabadell0 - 0
FC Cartagena
Sabadell1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 2
Sabadell
FC Cartagena1 - 0
Sabadell
Sabadell3 - 2
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Sevilla Atletico
Real Murcia1 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
UD Marbella
Hercules2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 2
CE Europa
Villarreal B1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 4
UD Ibiza
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
Juventud Torremolinos CF
Gimnastic de Tarragona2 - 0
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabadell
Sabadell2 - 0
Atletico Sanluqueno
Sabadell1 - 1
Gimnastic de Tarragona
UD Ibiza2 - 0
Sabadell
Eldense2 - 1
Sabadell
Sabadell2 - 2
Juventud Torremolinos CF
Sabadell0 - 0
AD Alcorcon
Teruel0 - 1
Sabadell
Terrassa2 - 2
Sabadell
Sabadell5 - 0
UD Marbella
Hercules1 - 5
SabadellĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#10#20#30#41#56#60#70
Sabadell
#10#20#30#40#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
Antequera CF
Algeciras
SD Tarazona
Real Betis B