Spanish Primera División RFEF00:15 ngày 02/02/2026

Sabadell
2 - 2

Juventud Torremolinos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
SabadellChỉ sốJuventud Torremolinos CF
11Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
124Chỉ số 2478
140Chỉ số 23105
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
6Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabadell
Sơ đồ 4-4-21752238202319917
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Ripoll#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Arthur#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Q.Liameed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Genar fornes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Moreno#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

albert orriols#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Priego#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.López-Pinto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

r.escudero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.coscia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.coscia#24
a.coscia#2
a.coscia#28

a.coscia#4

a.coscia#16

a.coscia#15

a.coscia#11
a.coscia#18
a.coscia#10

a.coscia#25
Juventud Torremolinos CF
Sơ đồ 4-3-314518320682297
Đội hình xuất phát
R.Frances#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
merida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
fernandez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Delmonte#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.G.Solsona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

GoriGracia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
angel climent#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Penarroya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Roldán#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
pito camacho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Camacho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Camacho#12

A.Camacho#13
A.Camacho#31
A.Camacho#21
A.Camacho#25
A.Camacho#10
A.Camacho#15
A.Camacho#23
A.Camacho#14
A.Camacho#11

A.Camacho#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sabadell
Sabadell0 - 0
AD Alcorcon
Teruel0 - 1
Sabadell
Terrassa2 - 2
Sabadell
Sabadell5 - 0
UD Marbella
Hercules1 - 5
Sabadell
Sabadell2 - 0
Atletico de Madrid B
Real Murcia0 - 1
Sabadell
UE Cornella1 - 1
Sabadell
Sabadell2 - 0
UD Ibiza
Sabadell0 - 2
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 0
Sevilla Atletico
Juventud Torremolinos CF1 - 1
Eldense
Real Betis B2 - 0
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF2 - 0
Gimnastic de Tarragona
FC Cartagena3 - 0
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 1
UD Marbella
Hercules2 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF0 - 3
Villarreal B
Teruel0 - 1
Juventud Torremolinos CF
Juventud Torremolinos CF1 - 1
AlgecirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabadell
#12#21#30#46#56#60#70
Juventud Torremolinos CF
#12#21#30#44#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
Antequera CF
SD Tarazona
Atletico Sanluqueno