Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 22/02/2026

Sabadell
2 - 0

Atletico Sanluqueno
Thống kê
Thống kê trận đấu
SabadellChỉ sốAtletico Sanluqueno
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
9Chỉ số 20
9Chỉ số 226
2Chỉ số 31
116Chỉ số 2476
113Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabadell
Sơ đồ 4-4-21745238242211917
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Ripoll#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

c.garcia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Arthur#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Priego#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Moreno#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Aguilar#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Q.Liameed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Martínez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

r.escudero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.coscia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.coscia#32
a.coscia#26

a.coscia#25
a.coscia#10
a.coscia#2

a.coscia#16

a.coscia#15

a.coscia#19
a.coscia#18
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 4-5-1132234352126121715
Đội hình xuất phát
ruben dominguez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
raul vilalba sola#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Gomez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
samu almagro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.cabrera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Niza#5 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
dani satoca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Jose Andujar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
N.Obioma#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
rodri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Denia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Denia#1

M.Denia#16
M.Denia#11
M.Denia#6

M.Denia#7
M.Denia#19
M.Denia#28
M.Denia#30
M.Denia#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Sanluqueno2 - 2
Sabadell
Atletico Sanluqueno0 - 3
Sabadell
Atletico Sanluqueno2 - 0
Sabadell
Sabadell1 - 0
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabadell
Sabadell1 - 1
Gimnastic de Tarragona
UD Ibiza2 - 0
Sabadell
Eldense2 - 1
Sabadell
Sabadell2 - 2
Juventud Torremolinos CF
Sabadell0 - 0
AD Alcorcon
Teruel0 - 1
Sabadell
Terrassa2 - 2
Sabadell
Sabadell5 - 0
UD Marbella
Hercules1 - 5
Sabadell
Sabadell2 - 0
Atletico de Madrid BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 2
Atletico de Madrid B
SD Tarazona0 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 4
Real Betis B
Antequera CF2 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
Gimnastic de Tarragona
Eldense1 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 2
Real Murcia
Sevilla Atletico2 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 1
Hercules
UD Marbella1 - 0
Atletico SanluquenoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabadell
#12#22#30#42#59#60#70
Atletico Sanluqueno
#10#20#30#41#50#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
Villarreal B
FC Cartagena
Algeciras