Romanian Super Liga20:00 ngày 10/05/2026

FC Botosani
1 - 1

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốPetrolul Ploiesti
71Chỉ số 2433
6Chỉ số 213
0Chỉ số 41
65Chỉ số 2535
7Chỉ số 223
1Chỉ số 80
6Chỉ số 24
104Chỉ số 2374
2Chỉ số 32
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-1112643067282026117
Đội hình xuất phát

L.Kukić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

adams friday#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Țigănașu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Bota#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mailat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Mailat#99

S.Mailat#9

S.Mailat#25

S.Mailat#73

S.Mailat#19

S.Mailat#41

S.Mailat#33

S.Mailat#5

S.Mailat#37

S.Mailat#8

S.Mailat#18
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-2-3-112422692388555679
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Ignat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dulca#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Pop#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Chică-Roșă#36

M.Chică-Roșă#17

M.Chică-Roșă#2

M.Chică-Roșă#71

M.Chică-Roșă#21

M.Chică-Roșă#64

M.Chică-Roșă#29

M.Chică-Roșă#77

M.Chică-Roșă#11

M.Chică-Roșă#20

M.Chică-Roșă#28

M.Chică-Roșă#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Botosani0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Botosani
Petrolul Ploiesti0 - 2
FC Botosani
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC Botosani
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Botosani
FC Botosani5 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
Farul Constanta1 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 2
Metaloglobus
FC UT Arad3 - 1
FC Botosani
FC Botosani3 - 2
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt3 - 0
FC Botosani
FC Botosani3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani0 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt3 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 3
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB3 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus1 - 0
Petrolul Ploiesti
Farul Constanta2 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Botosani0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj2 - 1
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#11#20#30#42#56#60#70
Petrolul Ploiesti
#11#20#31#42#54#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948
Arges