Portuguese Primera Liga00:00 ngày 17/05/2026

FC Arouca
3 - 1

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốCD Tondela
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
3Chỉ số 31
27Chỉ số 2459
4Chỉ số 212
8Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
87Chỉ số 23119
0Chỉ số 40
4Chỉ số 376
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Tondela3 - 1
FC Arouca
CD Tondela2 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
FC Arouca
FC Arouca2 - 0
CD Tondela
FC Arouca1 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 2
FC Arouca
FC Arouca2 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Gil Vicente1 - 3
FC Arouca
FC Arouca2 - 2
Santa Clara
Alverca2 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Sporting Braga1 - 0
FC Arouca
FC Arouca3 - 2
Estoril
Moreirense0 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Benfica
FC Famalicao1 - 0
FC Arouca
FC Porto3 - 1
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Moreirense
Casa Pia AC0 - 1
CD Tondela
Sporting CP2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 2
Nacional da Madeira
FC Porto2 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes5 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
AVS Futebol SAD
CD Tondela0 - 1
Rio Ave
CD Tondela2 - 2
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#13#21#30#43#55#60#70
CD Tondela
#11#20#30#41#56#60#70