Portuguese Primera Liga21:30 ngày 19/04/2026

FC Arouca
1 - 0

CF Estrela Amadora SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốCF Estrela Amadora SAD
80Chỉ số 2390
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
5Chỉ số 31
5Chỉ số 228
23Chỉ số 2440
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-112281532521221014717
Đội hình xuất phát

I.d.Arruabarrena#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Sánchez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kuipers#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

VanEe#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Gozálbez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Hyun-ju#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Barbero#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Barbero#46

I.Barbero#44

I.Barbero#89

I.Barbero#9

I.Barbero#11

I.Barbero#4

I.Barbero#2

I.Barbero#19

I.Barbero#30
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 4-3-3402141424396899910
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Scholze#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lekovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Schappo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Langa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E. Doué#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Hoog·Jansson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Robinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Marcus#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Pinho#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.Stoica#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I.Stoica#30

I.Stoica#22

I.Stoica#20

I.Stoica#7

I.Stoica#11

I.Stoica#83

I.Stoica#18

I.Stoica#63

I.Stoica#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 4
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Sporting Braga1 - 0
FC Arouca
FC Arouca3 - 2
Estoril
Moreirense0 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 2
Benfica
FC Famalicao1 - 0
FC Arouca
FC Porto3 - 1
FC Arouca
FC Arouca3 - 0
Nacional da Madeira
Casa Pia AC3 - 2
FC Arouca
FC Arouca3 - 2
Vitoria Guimaraes
Rio Ave0 - 3
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting CP
Nacional da Madeira2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD4 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
Gil Vicente
AVS Futebol SAD0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 2
CD Tondela
Vitoria Guimaraes2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Santa Clara
Alverca1 - 1
CF Estrela Amadora SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#11#20#30#45#54#60#70
CF Estrela Amadora SAD
#10#20#30#41#53#60#70