Mauritania Ligue 100:00 ngày 06/04/2025
F.C. Nouadhibou
1 - 0

Chemal FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
F.C. NouadhibouChỉ sốChemal FC
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 24
5Chỉ số 2210
27Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
5Chỉ số 34
77Chỉ số 2369
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chemal FC0 - 2
Chemal FC0 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 1
Chemal FC1 - 2
Chemal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của F.C. Nouadhibou
AS Garde Nationale1 - 0
ASC Toulde
Kaedi FC
ASC Gendrim0 - 3
AS Pompiers1 - 1
FC Tevragh-Zeina
Al Merreikh1 - 2
Nzeidane0 - 2
FC Inter Nouakchott1 - 2
AS Douanes Nouakchott0 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chemal FC
Chemal FC1 - 1
FC Tevragh-Zeina
Al Merreikh1 - 2
Chemal FC
Chemal FC2 - 0
Nzeidane
FC Inter Nouakchott1 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 0
AS Douanes Nouakchott
ASC Snim0 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 0
ACS Ksar
Nouakchott King2 - 2
Chemal FC
Chemal FC1 - 1
AS Pompiers
Chemal FC2 - 0
Al MerreikhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
F.C. Nouadhibou
#11#21#30#45#510#60#70
Chemal FC
#10#20#30#44#54#60#70
Al-Hilal Omdurman