Mauritania Ligue 102:50 ngày 10/02/2025

Al Merreikh
1 - 2
F.C. Nouadhibou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MerreikhChỉ sốF.C. Nouadhibou
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 213
0Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 225
6Chỉ số 33
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23118
68Chỉ số 2478
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Merreikh
Al Merreikh3 - 1
FC Tevragh-Zeina
Chemal FC2 - 0
Al Merreikh
AS Pompiers2 - 1
Al Merreikh
Al Merreikh1 - 1
Nzeidane
Al Merreikh0 - 1
AS Garde Nationale
Al Merreikh0 - 1
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott2 - 2
Al Merreikh
Al Merreikh1 - 0
ASC Snim
Al Merreikh3 - 0
ASC Toulde
ACS Ksar0 - 1
Al MerreikhĐối chiếu
Phong độ gần đây của F.C. Nouadhibou
Nzeidane0 - 2
FC Inter Nouakchott1 - 2
AS Douanes Nouakchott0 - 0
ASC Snim
ACS Ksar0 - 1
Nouakchott King
Chemal FC0 - 2
AS Garde Nationale
ASC Toulde0 - 1
Al-Hilal OmdurmanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Merreikh
#11#21#30#46#50#60#70
F.C. Nouadhibou
#12#21#30#43#55#60#70
ASC Gendrim
Kaedi FC