Mauritania Ligue 100:30 ngày 19/01/2025

Chemal FC
2 - 0

Al Merreikh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chemal FCChỉ sốAl Merreikh
0Chỉ số 26
1Chỉ số 80
0Chỉ số 41
63Chỉ số 2377
2Chỉ số 224
48Chỉ số 2552
39Chỉ số 2434
4Chỉ số 213
2Chỉ số 34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chemal FC
AS Garde Nationale0 - 2
Chemal FC
Chemal FC4 - 1
ASC Toulde
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 1
Kaedi FC
ASC Gendrim0 - 2
Chemal FC
Chemal FC0 - 2
FC Tevragh-Zeina0 - 1
Chemal FC
Nzeidane2 - 0
Chemal FC
Chemal FC3 - 0
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott3 - 2
Chemal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Merreikh
AS Pompiers2 - 1
Al Merreikh
Al Merreikh1 - 1
Nzeidane
Al Merreikh0 - 1
AS Garde Nationale
Al Merreikh0 - 1
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott2 - 2
Al Merreikh
Al Merreikh1 - 0
ASC Snim
Al Merreikh3 - 0
ASC Toulde
ACS Ksar0 - 1
Al Merreikh
Al Merreikh1 - 1
Nouakchott King
Al MerreikhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chemal FC
#12#21#30#42#50#60#70
Al Merreikh
#10#20#31#44#56#60#70