Mauritania Ligue 107:00 ngày 15/03/2025

Al Merreikh
1 - 2

Chemal FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MerreikhChỉ sốChemal FC
36Chỉ số 2430
1Chỉ số 21
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
84Chỉ số 2396
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Merreikh
AS Garde Nationale0 - 1
Al Merreikh
ASC Toulde0 - 3
Al Merreikh
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Al Merreikh
Kaedi FC0 - 3
Al Merreikh
ASC Gendrim1 - 1
Al Merreikh
Al Merreikh1 - 2
Al Merreikh3 - 1
FC Tevragh-Zeina
Chemal FC2 - 0
Al Merreikh
AS Pompiers2 - 1
Al Merreikh
Al Merreikh1 - 1
NzeidaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chemal FC
Chemal FC2 - 0
Nzeidane
FC Inter Nouakchott1 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 0
AS Douanes Nouakchott
ASC Snim0 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 0
ACS Ksar
Nouakchott King2 - 2
Chemal FC
Chemal FC1 - 1
AS Pompiers
Chemal FC2 - 0
Al Merreikh
AS Garde Nationale0 - 2
Chemal FC
Chemal FC4 - 1
ASC TouldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Merreikh
#11#21#30#42#51#60#70
Chemal FC
#12#21#30#41#51#60#70