Mauritania Ligue 105:00 ngày 30/03/2025

AS Garde Nationale
1 - 0
F.C. Nouadhibou
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Garde NationaleChỉ sốF.C. Nouadhibou
25Chỉ số 2437
0Chỉ số 26
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 81
4Chỉ số 32
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 2211
68Chỉ số 2383
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale0 - 1
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale0 - 1
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale2 - 3
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale0 - 2
AS Garde Nationale
AS Garde NationaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Garde Nationale
FC Tevragh-Zeina2 - 0
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale0 - 1
Al Merreikh
Nzeidane2 - 1
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale2 - 2
FC Inter Nouakchott
AS Douanes Nouakchott3 - 2
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale1 - 1
ASC Snim
ACS Ksar0 - 1
AS Garde Nationale
Nouakchott King0 - 0
AS Garde Nationale
AS Garde Nationale0 - 2
Chemal FC
AS Garde Nationale0 - 1
AS PompiersĐối chiếu
Phong độ gần đây của F.C. Nouadhibou
ASC Toulde
Kaedi FC
ASC Gendrim0 - 3
AS Pompiers1 - 1
FC Tevragh-Zeina
Al Merreikh1 - 2
Nzeidane0 - 2
FC Inter Nouakchott1 - 2
AS Douanes Nouakchott0 - 0
ASC SnimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Garde Nationale
#11#21#30#44#50#60#70
F.C. Nouadhibou
#10#20#30#42#56#60#70
Al-Hilal Omdurman