Mauritania Ligue 107:00 ngày 27/03/2025

Chemal FC
1 - 1

FC Tevragh-Zeina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chemal FCChỉ sốFC Tevragh-Zeina
8Chỉ số 21
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
6Chỉ số 225
42Chỉ số 2429
83Chỉ số 2385
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tevragh-Zeina0 - 1
Chemal FC
FC Tevragh-Zeina2 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 2
FC Tevragh-ZeinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chemal FC
Al Merreikh1 - 2
Chemal FC
Chemal FC2 - 0
Nzeidane
FC Inter Nouakchott1 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 0
AS Douanes Nouakchott
ASC Snim0 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 0
ACS Ksar
Nouakchott King2 - 2
Chemal FC
Chemal FC1 - 1
AS Pompiers
Chemal FC2 - 0
Al Merreikh
AS Garde Nationale0 - 2
Chemal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina2 - 0
AS Garde Nationale
ASC Toulde0 - 2
FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina0 - 1
Al-Hilal Omdurman
Kaedi FC1 - 4
FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina0 - 1
ASC Gendrim
FC Tevragh-Zeina
AS Pompiers1 - 1
FC Tevragh-Zeina
Al Merreikh3 - 1
FC Tevragh-Zeina
FC Tevragh-Zeina2 - 0
Nzeidane
FC Inter Nouakchott3 - 1
FC Tevragh-ZeinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chemal FC
#11#20#30#42#58#60#70
FC Tevragh-Zeina
#11#20#30#43#51#60#70