Mauritania Ligue 105:00 ngày 10/03/2025

Chemal FC
2 - 0

Nzeidane
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chemal FCChỉ sốNzeidane
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
4Chỉ số 226
33Chỉ số 2433
2Chỉ số 36
63Chỉ số 2374
0Chỉ số 41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chemal FC
FC Inter Nouakchott1 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 0
AS Douanes Nouakchott
ASC Snim0 - 1
Chemal FC
Chemal FC0 - 0
ACS Ksar
Nouakchott King2 - 2
Chemal FC
Chemal FC1 - 1
AS Pompiers
Chemal FC2 - 0
Al Merreikh
AS Garde Nationale0 - 2
Chemal FC
Chemal FC4 - 1
ASC Toulde
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Chemal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nzeidane
Nzeidane2 - 1
AS Garde Nationale
ASC Toulde2 - 0
Nzeidane
Nzeidane1 - 2
Al-Hilal Omdurman
Kaedi FC0 - 0
Nzeidane
Nzeidane0 - 0
ASC Gendrim
Nzeidane0 - 2
FC Tevragh-Zeina2 - 0
Nzeidane
Al Merreikh1 - 1
Nzeidane
AS Pompiers1 - 0
Nzeidane
FC Inter Nouakchott2 - 2
NzeidaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chemal FC
#12#22#30#42#55#60#70
Nzeidane
#10#20#31#46#52#60#70